Bản dịch của từ 狃忕 trong tiếng Việt
狃忕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǔ | ㄋㄧㄡˇ | n | iu | thanh hỏi |
狃忕 (Động từ)
【niǔ tài】
01
Từ cổ, biểu thị tính cách hay thái độ khoan hòa, ôn hòa; cũng viết là “狃泰”(ý gần với 'thản nhiên, nhàn nhã')
1.亦作“狃?”。亦作“狃泰”。
Ví dụ
02
Quen, thành thói quen; thường xuyên làm (mang nghĩa 'đã thành quen')
2.习惯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狃忕
niǔ
狃
shì
忕
Các từ liên quan
狃捷
狃泰
狃狎
