Bản dịch của từ 狃忕 trong tiếng Việt

狃忕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǔ

ㄋㄧㄡˇniuthanh hỏi

狃忕 (Động từ)

niǔ tài
01

Từ cổ, biểu thị tính cách hay thái độ khoan hòa, ôn hòa; cũng viết là “狃泰”(ý gần với 'thản nhiên, nhàn nhã')

1.亦作“狃?”。亦作“狃泰”。

Ví dụ
02

Quen, thành thói quen; thường xuyên làm (mang nghĩa 'đã thành quen')

2.习惯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狃忕

niǔ

shì

Các từ liên quan

狃捷
狃泰
狃狎
狃
Bính âm:
【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
Các biến thể:
𢔟
Hình thái radical:
⿰,⺨,丑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép