Bản dịch của từ 狃泰 trong tiếng Việt

狃泰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǔ

ㄋㄧㄡˇniuthanh hỏi

狃泰 (Tính từ)

niǔ tài
01

Yên ổn, ôn hòa; (cổ) trạng thái bình an, hòa hợp (xem chữ '狃忕')

见“狃忕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狃泰

niǔ

tài

Các từ liên quan

狃忕
狃捷
狃狎
泰一
泰上
泰东
泰东西
泰乙
狃
Bính âm:
【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
Các biến thể:
𢔟
Hình thái radical:
⿰,⺨,丑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép