Bản dịch của từ 狃狎 trong tiếng Việt
狃狎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǔ | ㄋㄧㄡˇ | n | iu | thanh hỏi |
狃狎 (Động từ)
【niǔ xiá】
01
Quen, trở nên quen thuộc; thường dùng theo thói quen (hành vi quen thuộc do tập luyện hoặc lâu ngày)
习惯,习熟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狃狎
niǔ
狃
xiá
狎
Các từ liên quan
狃忕
狃捷
狃泰
狎世
狎主
狎习
狎书
狎亵
