Bản dịch của từ 狃狎 trong tiếng Việt

狃狎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǔ

ㄋㄧㄡˇniuthanh hỏi

狃狎 (Động từ)

niǔ xiá
01

Quen, trở nên quen thuộc; thường dùng theo thói quen (hành vi quen thuộc do tập luyện hoặc lâu ngày)

习惯,习熟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狃狎

niǔ

xiá

Các từ liên quan

狃忕
狃捷
狃泰
狎世
狎主
狎习
狎书
狎亵
狃
Bính âm:
【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
Các biến thể:
𢔟
Hình thái radical:
⿰,⺨,丑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép