ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
狃胜
Bảng phân tích âm vị 狃
Niǔ
Kiêu ngạo vì chiến thắng; tự mãn sau khi thắng (Hán-Việt: 'nữu thắng' ~ tỏ vẻ cao ngạo vì thắng lợi)
因胜利而骄矜。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
niǔ
狃
shèng
胜
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép