Bản dịch của từ 狄仁杰 trong tiếng Việt

狄仁杰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

狄仁杰 (Danh từ)

dí rén jié
01

Địch Nhân Kiệt (607–700), chính trị gia triều Đường, tể tướng dưới thời Võ Tắc Thiên, sau này trở thành anh hùng trong truyền thuyết.

狄仁杰(607-700),唐代政治家,武则天手下宰相,后来的传奇英雄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Địch Nhân Kiệt, một thám tử nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc

Master sleuth Judge Dee, aka Chinese Sherlock Holmes, in novel Three murder cases solved by Judge Dee 狄公案 [Di2gōngàn] translated by Dutch sinologist R.H. van Gulik 高羅珮|高罗佩 [GāoLuópèi]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狄仁杰

rén

jié

狄
Bính âm:
【Dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
Hình thái radical:
⿰,⺨,火
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép