Bản dịch của từ 狄塞耳机 trong tiếng Việt

狄塞耳机

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

狄塞耳机 (Cụm từ)

dí sāi ěr jī
01

柴油机。是德国工程师狄塞耳发明的。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狄塞耳机

sāi

ěr

狄
Bính âm:
【Dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
Hình thái radical:
⿰,⺨,火
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép