Bản dịch của từ 狈 trong tiếng Việt
狈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
狈 (Tính từ)
【bèi】
01
Nhếch nhác; tả tơi; khốn khổ; thảm hại; luống cuống
狼狈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BÁI】
- Các biến thể:
- 狽
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛽
鞴
䔒
禙
孛
䠙
昁
珼
偝
䁅
㓈
糒
狫
㹻
㺧
㹤
猛
㺄
㹽
猕
獹
獈
犭
犰
𠈁
坃
邳
忾
見
沄
钋
抁
均
犹
芤
犺
狼狈
狼狈不堪
狼狈为奸
