ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
狉狉
Bảng phân tích âm vị 狉
Pī
Hung hăng đi lại
形容野兽蠢动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
pī
狉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép