Bản dịch của từ 狋吽牙 trong tiếng Việt
狋吽牙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
狋吽牙 (Danh từ)
【yí ōu yá】
01
Hai con chó tranh nhau; cảnh đôi bên cắn nhau (hình ảnh so sánh cho tranh chấp dữ dội)
两犬相争。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狋吽牙
yí
狋
hōng
吽
yá
牙
Các từ liên quan
狋狋
狋觺
吽呀
吽牙
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
- Các biến thể:
- 獾
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,示
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箷
侇
疑
匜
䔟
巸
䩟
㚦
眙
佗
䕥
㼢
䟒
権
蠸
颧
诠
鳈
荃
䌯
拳
瑔
輇
㩲
漦
柢
䶵
迡
鍉
䔟
筂
沶
遅
汖
持
邌
㹻
獡
玀
猳
㺊
㺜
犷
獌
狝
犹
獠
猩
宓
㦱
枏
㚸
委
郐
郎
昍
㚺
䒫
㦲
㤓
