Bản dịch của từ 狋觺 trong tiếng Việt

狋觺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

狋觺 (Tính từ)

yí yí
01

Độ dốc hiểm trở, chỗ núi non cheo leo; hiểm trở giống 'nguy hiểm, dựng đứng' (Hán-Việt: hiểm tục liên tưởng đến hiểm trở)

险峻貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狋觺

Các từ liên quan

狋吽牙
狋狋
觺觺
狋
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,犭,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép