Bản dịch của từ 狎亵 trong tiếng Việt

狎亵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

狎亵 (Động từ)

xiá xiè
01

Dâm đãng, thô tục; hành vi hoặc lời nói mang tính xâm phạm tình dục, phóng túng (Hán Việt: hiệp tễ/nhạ tễ liên hệ tới hành vi không đứng đắn)

1.犹放荡,淫秽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sỉ nhục, xúc phạm, đối xử khinh suất, coi thường (làm điều xúc phạm, báng bổ)

2.亵渎﹐轻慢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chơi đùa thân mật, âu yếm (hành động thân mật, ve vãn hoặc giỡn mặt mang tính thân tình)

3.指亲密嬉戏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狎亵

xiá

xiè

Các từ liên quan

狎世
狎主
狎习
狎书
狎从
亵人
亵侮
亵刑
亵味
亵器
狎
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
狹, 𠇺, 𧆥, 䖖
Hình thái radical:
⿰,⺨,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép