Bản dịch của từ 狎信 trong tiếng Việt
狎信
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
狎信 (Danh từ)
【xiá xìn】
01
Người thân thiết với bạn tâm tình; người thân thiết và đáng tin cậy (đặc biệt là người được cấp trên hoặc người có quyền lực sủng ái)
犹亲信。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狎信
xiá
狎
xìn
信
Các từ liên quan
狎世
狎主
狎习
狎书
狎亵
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 狹, 𠇺, 𧆥, 䖖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,甲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峡
䫗
魻
㗇
磍
埉
翈
黠
㽠
騢
䶝
祫
猦
狏
㹱
狒
猏
獉
犸
犰
猉
㹫
狚
猁
䢼
咼
肴
茚
夜
招
狀
苺
茊
忢
坳
㭈
狎昵
狎妓
狎邪
狎客
猥狎
玩狎
狎妓冶游
