Bản dịch của từ 狎客 trong tiếng Việt

狎客

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

狎客 (Tính từ)

xiá kè
01

Làng chơi; sát khách; người khách không mời

指的是那些未经邀请或不受欢迎的客人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狎客

xiá

Các từ liên quan

狎世
狎主
狎习
狎书
狎亵
客丁
客中
客串
客主
客乡
狎
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
狹, 𠇺, 𧆥, 䖖
Hình thái radical:
⿰,⺨,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép