Bản dịch của từ 狎游 trong tiếng Việt
狎游
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
狎游 (Động từ)
【xiá yóu】
01
Đùa giỡn, chơi bời một cách thoải mái hoặc phóng túng (thường hàm ý tản mạn, thân mật hoặc thiếu nghiêm túc)
1.指狎邪游。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ân cần, thân mật mà chơi đùa; âu yếm vui chơi với nhau (thường chỉ cử chỉ thân mật, nựng nịu, đùa giỡn)
2.亲昵嬉游。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狎游
xiá
狎
yóu
游
Các từ liên quan
狎世
狎主
狎习
狎书
狎亵
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 狹, 𠇺, 𧆥, 䖖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,甲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峡
䫗
魻
㗇
磍
埉
翈
黠
㽠
騢
䶝
祫
猦
狏
㹱
狒
猏
獉
犸
犰
猉
㹫
狚
猁
䢼
咼
肴
茚
夜
招
狀
苺
茊
忢
坳
㭈
狎昵
狎妓
狎邪
狎客
猥狎
玩狎
狎妓冶游
