Bản dịch của từ 狎爱 trong tiếng Việt

狎爱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

狎爱 (Động từ)

xiá ài
01

Yêu chiều, cưng nựng (thường là âu yếm, ưu ái một cách thân mật)

犹宠爱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狎爱

xiá

ài

Các từ liên quan

狎世
狎主
狎习
狎书
狎亵
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
狎
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
狹, 𠇺, 𧆥, 䖖
Hình thái radical:
⿰,⺨,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép