Bản dịch của từ 狎猎 trong tiếng Việt
狎猎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
狎猎 (Động từ)
【xiá liè】
01
Đùa giỡn săn bắn; săn bắt theo kiểu gần gũi, không nghiêm túc (có cảm giác rong chơi, phóng túng)
1.众饰缤纷貌。
Ví dụ
02
Lặp lại hành động săn/đùa (từ ghép mô tả hành vi nối tiếp, chồng tiếp) — nghĩa thứ hai: biểu thị cách nối tiếp, chồng nhau (tập trung vào hình thái từ)
2.重叠接续貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狎猎
xiá
狎
liè
猎
Các từ liên quan
狎世
狎主
狎习
狎书
狎亵
猎人
猎人笔记
猎俊
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 狹, 𠇺, 𧆥, 䖖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,甲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峡
䫗
魻
㗇
磍
埉
翈
黠
㽠
騢
䶝
祫
猦
狏
㹱
狒
猏
獉
犸
犰
猉
㹫
狚
猁
䢼
咼
肴
茚
夜
招
狀
苺
茊
忢
坳
㭈
狎昵
狎妓
狎邪
狎客
猥狎
玩狎
狎妓冶游
