Bản dịch của từ 狎玩 trong tiếng Việt
狎玩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
狎玩 (Động từ)
【xiá wán】
01
Chơi đùa, đùa giỡn (thường chỉ thái độ thân mật, thoải mái hoặc cợt nhả)
见“狎翫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狎玩
xiá
狎
wán
玩
Các từ liên quan
狎世
狎主
狎习
狎书
狎亵
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 狹, 𠇺, 𧆥, 䖖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,甲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峡
䫗
魻
㗇
磍
埉
翈
黠
㽠
騢
䶝
祫
猦
狏
㹱
狒
猏
獉
犸
犰
猉
㹫
狚
猁
䢼
咼
肴
茚
夜
招
狀
苺
茊
忢
坳
㭈
狎昵
狎妓
狎邪
狎客
猥狎
玩狎
狎妓冶游
