Bản dịch của từ 狎语 trong tiếng Việt

狎语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

狎语 (Danh từ)

xiá yǔ
01

Lời nói khiếm nhã, mang tính dung tục hoặc gợi dục (lời tục tĩu, trêu ghẹo mang tính tình dục)

1.猥亵的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lời nói đùa, lời nói giỡn (không thật), lời nói mang tính trêu đùa

2.戏言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狎语

xiá

Các từ liên quan

狎世
狎主
狎习
狎书
狎亵
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
狎
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
狹, 𠇺, 𧆥, 䖖
Hình thái radical:
⿰,⺨,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép