Bản dịch của từ 狎近 trong tiếng Việt
狎近
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
狎近 (Tính từ)
【xiá jìn】
01
Thân mật, tỏ ra quá thân (thường mang nghĩa không chính thức, hơi sỗ sàng hoặc xuề xòa)
亲近。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狎近
xiá
狎
jìn
近
Các từ liên quan
狎世
狎主
狎习
狎书
狎亵
近上
近世
近东
近中
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 狹, 𠇺, 𧆥, 䖖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,甲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峡
䫗
魻
㗇
磍
埉
翈
黠
㽠
騢
䶝
祫
猦
狏
㹱
狒
猏
獉
犸
犰
猉
㹫
狚
猁
䢼
咼
肴
茚
夜
招
狀
苺
茊
忢
坳
㭈
狎昵
狎妓
狎邪
狎客
猥狎
玩狎
狎妓冶游
