Bản dịch của từ 狎道 trong tiếng Việt

狎道

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

狎道 (Động từ)

xiá dào
01

Quen dần với việc làm xấu; tập thành thói (thường chỉ thói hư, hành vi không đúng) — Hán Việt: hiếp/hiệp đạo (gợi nhớ chữ : thân mật quá mức, cựu nghĩa là quấy rầy).

习道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狎道

xiá

dào

Các từ liên quan

狎世
狎主
狎习
狎书
狎亵
狎
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
狹, 𠇺, 𧆥, 䖖
Hình thái radical:
⿰,⺨,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép