Bản dịch của từ 狎雉驯童 trong tiếng Việt

狎雉驯童

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

狎雉驯童 (Tính từ)

xiá zhì xùn tóng
01

Nhã trĩ thuần đồng; dùng đức hóa dân, chính trị tốt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狎雉驯童

xiá

zhì

xùn

tóng

Các từ liên quan

狎世
狎主
狎习
狎书
狎亵
雉乳
雉伏
雉伏鼠窜
雉兔
雉卢
驯从
驯伏
驯养
童乌
童仆
童便
童儿
狎
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
狹, 𠇺, 𧆥, 䖖
Hình thái radical:
⿰,⺨,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép