Bản dịch của từ 狎鸥 trong tiếng Việt

狎鸥

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

狎鸥 (Cụm từ)

xiá ōu
01

《列子.黄帝》:“海上之人有好沤鸟者,每旦之海上,从沤鸟游,沤鸟之至者百住而不止。其父曰:‘吾闻沤鸟皆从汝游,汝取来,吾玩之。’明日之海上,沤鸟舞而不下也。”沤,同“鸥”。后以“狎鸥”指隐逸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狎鸥

xiá

ōu

Các từ liên quan

狎世
狎主
狎习
狎书
狎亵
鸥伴
鸥保
鸥心
鸥情
鸥梦
狎
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
狹, 𠇺, 𧆥, 䖖
Hình thái radical:
⿰,⺨,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép