Bản dịch của từ 狏 trong tiếng Việt
狏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuó | ㄊㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
狏 (Danh từ)
【tuó】
01
Một loài thú được nhắc đến trong sách cổ, như một sinh vật bí ẩn trong truyền thuyết Việt.
古书上说的一种兽。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THOÁ】
- Các biến thể:
- 𤝛, 𤝻
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,㐌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿丿一乚丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碢
坨
驒
㸱
橐
鉈
䭾
駄
驮
鼉
駝
砣
顊
拸
冝
䬁
𠅌
䄬
怡
彜
迆
胰
㞔
媐
狔
㹿
狫
㹤
獂
獡
狦
㺋
猴
狼
猘
狵
凭
肹
迫
坻
隹
苺
䧅
杻
侧
炕
妮
拔
