Bản dịch của từ 狐假鸱张 trong tiếng Việt
狐假鸱张
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
狐假鸱张 (Tính từ)
【hú jiǎ chī zhāng】
01
Cáo mượn oai diều; dựa vào người khác để làm oai
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狐假鸱张
hú
狐
jiǎ
假
chī
鸱
zhāng
张
- Bính âm:
- 【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
- Các biến thể:
- 瓠, 瓡, 𦍳, 𧲲
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餬
媩
㾰
葫
醐
箶
鹄
壺
䔯
糊
䵻
䮸
㹰
猁
㹵
狨
犯
獉
㹦
㺎
㹨
獍
狈
狫
枋
怐
匊
剀
坯
戽
峀
𠄬
狉
佌
佶
㽵
狐狸
狐臭
狐疑
狐媚
搜狐
狐獴
狐仙
白狐
狐蝠
火狐
