Bản dịch của từ 狑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

líng
01

Một giống chó tốt, trung thành, dễ nhớ như 'linh' trong tiếng Việt

一种优良的狗。

Ví dụ
02

Một dân tộc thiểu số cổ xưa ở Quảng Tây, Trung Quốc

中国广西古代少数民族之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

狑
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
𤣋, 𤣍, 𤣤
Hình thái radical:
⿰,犭,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép