Bản dịch của từ 狗咬吕洞宾 trong tiếng Việt

狗咬吕洞宾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒu

ㄍㄡˇgouthanh hỏi

狗咬吕洞宾 (Danh từ)

gǒu yǎo lǚ dòng bīn
01

Chó cắn Lã Động Tân; không phân biệt tốt xấu; không biết người có lòng tốt (Lã Động Tân là một trong tám vị tiên theo truyền thuyết. Câu này ngụ ý người có lòng tốt bị hiểu lầm)

狗见了吕洞宾这样做善事的好人也咬,用来骂人不识好歹 (吕 洞宾:传说中的八仙之一)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狗咬吕洞宾

gǒu

yǎo

dòng

bīn

狗
Bính âm:
【gǒu】【ㄍㄡˇ】【CẨU】
Các biến thể:
㺃, 豿, 𢑪, 𧲿
Hình thái radical:
⿰,⺨,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフノノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép