Bản dịch của từ 狗带 trong tiếng Việt
狗带
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǒu | ㄍㄡˇ | g | ou | thanh hỏi |
狗带 (Danh từ)
【gǒu dài】
01
Nhằm giảm bớt
溜走
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phiên âm của 'go die', có thể từ 去死
(transliteration of'go die', possibly from 去死 [qù sǐ])
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Biến mất
(网络俚语)走开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狗带
gǒu
狗
dài
带
- Bính âm:
- 【gǒu】【ㄍㄡˇ】【CẨU】
- Các biến thể:
- 㺃, 豿, 𢑪, 𧲿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,句
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノノフ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芶
岣
耇
玽
㺃
蚼
豿
耈
枸
笱
苟
耉
狶
犰
㺓
㹯
狒
狡
狐
猞
狌
㺙
犽
狳
拤
炓
和
殁
肨
臽
呷
炅
拄
㢤
炂
佮
舔狗
狗粮
热狗
遛狗
小狗
狗屁
土狗
狗屎
狗肉
狗血
