Bản dịch của từ 狗彘不食其余 trong tiếng Việt

狗彘不食其余

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒu

ㄍㄡˇgouthanh hỏi

狗彘不食其余 (Tính từ)

gǒu zhì bù shí qí yú
01

Người cực kỳ hèn hạ, bẩn thỉu; Chó lợn không ăn phần còn lại

这是一个成语,意思是指某些人或动物只选择自己喜欢的东西,而不愿意接受其他的东西,通常用来形容挑剔或不知足的态度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狗彘不食其余

gǒu

zhì

shí

狗
Bính âm:
【gǒu】【ㄍㄡˇ】【CẨU】
Các biến thể:
㺃, 豿, 𢑪, 𧲿
Hình thái radical:
⿰,⺨,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフノノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép