Bản dịch của từ 狗猛酒酸 trong tiếng Việt

狗猛酒酸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒu

ㄍㄡˇgouthanh hỏi

狗猛酒酸 (Tính từ)

gǒu měng jiǔ suān
01

Chó dữ rượu chua; môi trường nguy hiểm hoặc kẻ cầm quyền dùng tiểu nhân ngăn chặn người tài; Chó dũng mãnh; Rượu chua

狗猛:形容狗很勇猛。 酒酸:形容酒的味道酸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狗猛酒酸

gǒu

měng

jiǔ

suān

狗
Bính âm:
【gǒu】【ㄍㄡˇ】【CẨU】
Các biến thể:
㺃, 豿, 𢑪, 𧲿
Hình thái radical:
⿰,⺨,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフノノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép