Bản dịch của từ 狗貛 trong tiếng Việt

狗貛

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒu

ㄍㄡˇgouthanh hỏi

狗貛 (Cụm từ)

gǒu huān
01

哺乳动物,毛一般灰色,腹部和四肢黑色,头部有三条白色纵纹。趾端有长而锐利的爪,善于掘土,穴居在山野,昼伏夜出。脂肪炼的獾油用来治疗烫伤等。也叫獾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狗貛

gǒu

huān

狗
Bính âm:
【gǒu】【ㄍㄡˇ】【CẨU】
Các biến thể:
㺃, 豿, 𢑪, 𧲿
Hình thái radical:
⿰,⺨,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフノノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép