Bản dịch của từ 狗食袋 trong tiếng Việt
狗食袋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǒu | ㄍㄡˇ | g | ou | thanh hỏi |
狗食袋 (Danh từ)
【gǒu shí dài】
01
Túi đựng đồ ăn thừa
狗袋
Ví dụ
02
Túi đựng đồ ăn mang đi
外卖容器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狗食袋
gǒu
狗
shí
食
dài
袋
- Bính âm:
- 【gǒu】【ㄍㄡˇ】【CẨU】
- Các biến thể:
- 㺃, 豿, 𢑪, 𧲿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,句
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノノフ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芶
岣
耇
玽
㺃
蚼
豿
耈
枸
笱
苟
耉
狶
犰
㺓
㹯
狒
狡
狐
猞
狌
㺙
犽
狳
拤
炓
和
殁
肨
臽
呷
炅
拄
㢤
炂
佮
舔狗
狗粮
热狗
遛狗
小狗
狗屁
土狗
狗屎
狗肉
狗血
