ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
狙候
Bảng phân tích âm vị 狙
Jū
Ẩn mình rình rập, chờ thời cơ; dòm ngó, thèm muốn (vật gì)
伏伺;觊觎。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jū
狙
hòu
候
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép