ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
狙犷
Bảng phân tích âm vị 狙
Jū
Sợ hãi rồi chạy đi; vẻ bỏ chạy vì bị hoảng sợ (cách nói cổ, ít dùng)
受惊而离去的样子。狙,通“虘”。
jū
狙
guǎng
犷
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép