Bản dịch của từ 狙谲 trong tiếng Việt

狙谲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

狙谲 (Tính từ)

jū jué
01

Xảo quyệt, gian xảo; mưu mẹo, lắt léo (cách làm việc không trung thực, dùng thủ đoạn)

狡诈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狙谲

jué

Các từ liên quan

狙伺
狙候
狙公
狙击
谲主
谲佹
谲功
谲变
谲士
狙
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【THƯ】
Hình thái radical:
⿰,⺨,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép