Bản dịch của từ 狙贼 trong tiếng Việt
狙贼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
狙贼 (Danh từ)
【jū zéi】
01
Kẻ gian ác, kẻ xảo trá chuyên lừa gạt và làm hại người khác (Hán-Việt: 'cu trặc' / 'cự tặc' ấn tượng liên tưởng tới '狙' bắt, '贼' trộm)
奸诈残害。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狙贼
jū
狙
zéi
贼
Các từ liên quan
狙伺
狙候
狙公
狙击
贼下
贼不空手
贼丑生
贼主
贼义
