Bản dịch của từ 狚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

dàn
01

Giống như “”, trong kịch hát Trung Hoa chỉ vai diễn nữ (giúp nhớ: “đán” giống “đàn bà” trong kịch).

同“旦”,戏曲里扮演妇女的角色。

Ví dụ
02

Một trong các dân tộc thiểu số cổ đại Trung Quốc (nhớ: dân tộc “đán” cổ xưa).

中国古代少数民族之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

狚
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐÁN】
Các biến thể:
𤞾
Hình thái radical:
⿰,犭,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép