Bản dịch của từ 狚 trong tiếng Việt
狚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
狚 (Danh từ)
【dàn】
01
Giống như “旦”, trong kịch hát Trung Hoa chỉ vai diễn nữ (giúp nhớ: “đán” giống “đàn bà” trong kịch).
同“旦”,戏曲里扮演妇女的角色。
Ví dụ
02
Một trong các dân tộc thiểu số cổ đại Trung Quốc (nhớ: dân tộc “đán” cổ xưa).
中国古代少数民族之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
