Bản dịch của từ 狜 trong tiếng Việt
狜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǔ | ㄎㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
狜 (Danh từ)
【kǔ】
01
〔Khổ猔(zòng)〕Một trong các dân tộc thiểu số cổ đại Trung Quốc, thuộc bộ lạc của Đạt Bát (Tibet), sau này di cư vào Vân Nam (giúp nhớ: 'khổ' như cuộc sống khó khăn của bộ lạc cổ xưa).
〔~猔(zòng)〕中国古代少数民族之一,为吐蕃的一个部落,后进入云南。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
