Bản dịch của từ 狜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔Khổ(zòng)〕Một trong các dân tộc thiểu số cổ đại Trung Quốc, thuộc bộ lạc của Đạt Bát (Tibet), sau này di cư vào Vân Nam (giúp nhớ: 'khổ' như cuộc sống khó khăn của bộ lạc cổ xưa).

〔~猔(zòng)〕中国古代少数民族之一,为吐蕃的一个部落,后进入云南。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

狜
Bính âm:
【kǔ】【ㄎㄨˇ】【KHỔ】
Hình thái radical:
⿰,犭,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép