Bản dịch của từ 狠切 trong tiếng Việt
狠切
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hěn | ㄏㄣˇ | h | en | thanh hỏi |
狠切 (Tính từ)
【hěn qiē】
01
Tấm lòng tha thiết, nồng nhiệt, chân thành mong muốn điều tốt đẹp
1.谓殷切之心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rất mạnh, dữ dội, khắc nghiệt
2.犹厉害。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狠切
hěn
狠
qiè
切
Các từ liên quan
狠刚
狠劣
狠劲
狠命
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
- Bính âm:
- 【hěn】【ㄏㄣˇ】【NGẬN】
- Các biến thể:
- 很, 豤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詪
哏
䓳
佷
噷
很
㺚
狏
㹠
狨
猛
狍
玃
獀
犽
狋
猝
獼
胤
飑
阀
訅
狰
𠖇
巷
侱
虿
𠗐
䡃
眄
狠狠
狠心
狠毒
凶狠
狠劲
心狠
发狠
狠命
狠揍
阴狠
