Bản dịch của từ 狠戾 trong tiếng Việt
狠戾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hěn | ㄏㄣˇ | h | en | thanh hỏi |
狠戾 (Tính từ)
【hěn lì】
01
Tàn nhẫn, ác độc, hung bạo, không có lòng thương xót
凶恶残暴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狠戾
hěn
狠
lì
戾
Các từ liên quan
狠切
狠刚
狠劣
狠劲
戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
- Bính âm:
- 【hěn】【ㄏㄣˇ】【NGẬN】
- Các biến thể:
- 很, 豤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詪
哏
䓳
佷
噷
很
㺚
狏
㹠
狨
猛
狍
玃
獀
犽
狋
猝
獼
胤
飑
阀
訅
狰
𠖇
巷
侱
虿
𠗐
䡃
眄
狠狠
狠心
狠毒
凶狠
狠劲
心狠
发狠
狠命
狠揍
阴狠
