Bản dịch của từ 狠石 trong tiếng Việt
狠石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hěn | ㄏㄣˇ | h | en | thanh hỏi |
狠石 (Danh từ)
【hěn shí】
01
Một loại đá hình dạng giống đầu hoặc thân con dê (dương), trong đó chữ '狠石' đọc là 'rất đá' (即很石).
即很石。形状如羊的石头。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狠石
hěn
狠
shí
石
Các từ liên quan
狠切
狠刚
狠劣
狠劲
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【hěn】【ㄏㄣˇ】【NGẬN】
- Các biến thể:
- 很, 豤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詪
哏
䓳
佷
噷
很
㺚
狏
㹠
狨
猛
狍
玃
獀
犽
狋
猝
獼
胤
飑
阀
訅
狰
𠖇
巷
侱
虿
𠗐
䡃
眄
狠狠
狠心
狠毒
凶狠
狠劲
心狠
发狠
狠命
狠揍
阴狠
