Bản dịch của từ 狡兽 trong tiếng Việt

狡兽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

狡兽 (Danh từ)

jiǎo shòu
01

Dã thú mạnh mẽ, nhanh nhẹn và thường hung dữ (con thú hoang gian xảo, khỏe mạnh)

矫健凶猛的野兽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狡兽

jiǎo

shòu

Các từ liên quan

狡乱
狡伪
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
狡
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
㺒, 𤟋
Hình thái radical:
⿰,⺨,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép