Bản dịch của từ 狡惑 trong tiếng Việt

狡惑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

狡惑 (Tính từ)

jiǎo huò
01

Làm rối loạn, gây bối rối; mưu mô lừa bịp khiến người khác hoang mang (gần nghĩa: quấy rối, đánh lừa)

淆乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狡惑

jiǎo

huò

Các từ liên quan

狡乱
狡伪
惑世
惑世盗名
惑世诬民
惑主
惑乱
狡
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
㺒, 𤟋
Hình thái radical:
⿰,⺨,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép