Bản dịch của từ 狡穴 trong tiếng Việt

狡穴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

狡穴 (Danh từ)

jiǎo xué
01

Ổ, hang (như ổ của con thỏ tinh ranh) — chỉ nơi trốn, nơi ẩn náu; liên tưởng từ Hán Việt: '狡兔之穴' (ổ thỏ tinh ranh).

指狡兔之穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狡穴

jiǎo

xué

Các từ liên quan

狡乱
狡伪
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
狡
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
㺒, 𤟋
Hình thái radical:
⿰,⺨,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép