Bản dịch của từ 狡竞 trong tiếng Việt

狡竞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

狡竞 (Tính từ)

jiǎo jìng
01

Tương tự “háo thắng”, hay tranh hơn thua; thích thắng hơn người khác (tâm lý thích giành phần thắng)

犹好胜。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狡竞

jiǎo

jìng

Các từ liên quan

狡乱
狡伪
竞争
竞争机制
竞今疏古
竞价
狡
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
㺒, 𤟋
Hình thái radical:
⿰,⺨,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép