Bản dịch của từ 狡虫 trong tiếng Việt

狡虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

狡虫 (Danh từ)

jiǎo chóng
01

Côn trùng hung hãn, loài sâu bọ gây hại (từ cổ, ít dùng)

1.凶害之虫。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loài thú (từ cổ/罕用) giống như '狡兽' — động vật tinh ranh, xảo quyệt (từ cổ: ít dùng)

2.犹狡兽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狡虫

jiǎo

chóng

Các từ liên quan

狡乱
狡伪
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
狡
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
㺒, 𤟋
Hình thái radical:
⿰,⺨,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép