Bản dịch của từ 狢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Loài thú hoang giống chồn, gọi là 'hác' (giống như 'mò' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng nhóm thú nhỏ, lông dày), thường thấy trong truyền thuyết và văn học cổ.

同“貉”。《玉篇•犬部》:“狢,狐狢。”《廣韻•鐸韻》:“狢”,同“貉”,《穆天子傳》卷一:“於是得白狐、玄狢焉,以祭於河宗。”

Ví dụ
狢
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,犭,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép