Bản dịch của từ 狣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhào
01

Con chó to khỏe, lực lưỡng như chó săn (nhớ câu “chó chiêu to khỏe” để dễ nhớ).

体壮力大的狗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

狣
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIÊU】
Các biến thể:
胫, 𤞯
Hình thái radical:
⿰,犭,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿丶丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép