Bản dịch của từ 狧糠及米 trong tiếng Việt
狧糠及米
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
狧糠及米 (Tính từ)
【tà kāng jí mǐ】
01
Ăn tạp, từ ngoài vào trong.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狧糠及米
tà
狧
kāng
糠
jí
及
mǐ
米
- Bính âm:
- 【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 㹺, 𤝰, 𤠡, 𦧟, 舐, 𤠟
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,舌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿丿一丨丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闟
鞜
䪚
鞳
鞈
橽
㣵
闥
躢
漯
毾
㒓
貰
㳏
鈰
烒
畤
市
耆
视
侍
拭
逝
謚
猶
㺋
狁
猹
獍
狟
猗
狭
猱
㹿
狳
㺣
挅
㪅
𠔕
娈
柈
茢
毘
籺
俍
矜
祜
㚚
