ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
狨
Bảng phân tích âm vị 狨
Róng
Khỉ vàng; khỉ lông vàng
金丝猴
Khỉ đuôi sóc
产于中南美洲的许多种属于狨科 (Callithricidae) 的软毛猴子,除大趾外,其他诸趾皆具尖爪而不是指甲 (marmoset).
Từ chê; từ nghĩa xấu
贬词
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép