Bản dịch của từ 狩岳巡方 trong tiếng Việt

狩岳巡方

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

狩岳巡方 (Tính từ)

shòu yuè xún fāng
01

Vua đi săn núi; vua đi săn và tuần tra vùng núi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狩岳巡方

shòu

yuè

xún

fāng

狩
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THÚ】
Các biến thể:
獸, 𩊦
Hình thái radical:
⿰,⺨,守
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶丶フ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép